死殉

sǐ xùn tử tuẫn

Hán Việt: tử tuẫn · Pinyin: sǐ xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tuẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以自杀随从死者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以自杀随从死者。