死氣 tử khí Hán Việt: tử khí Tổng quan tử khí Cấu tạo: 死 (tử) + 氣 (khí)Hán Việttử khíCấu tạo死 + 氣 · tử + khí nghĩa thành phần: tử + khí Nghĩa ViệtCihui tử khíEngCihui 死氣 sǐqì n. deadly silence