死汉 tử hán Hán Việt: tử hán Tổng quan tử hán (雜語)禪家罵鬼窟裏之人曰死漢。見碧巖六十一則頌古著語。☸ Cấu tạo: 死 (tử) + 汉 (hán)Hán Việttử hánCấu tạo死 + 汉 · tử + hán nghĩa thành phần: tử + hán Nghĩa ViệtCihui tử hán (雜語)禪家罵鬼窟裏之人曰死漢。見碧巖六十一則頌古著語。☸