死沉 sǐ chén · tử trầm Hán Việt: tử trầm · Pinyin: sǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 沉 (trầm)Pinyinsǐ chénHán Việttử trầmCấu tạo死 + 沉 · tử + trầm nghĩa thành phần: tử + trầm Nghĩa EngCihui 死沉 ǐchén v.p. silent as the grave; still as death