死法 tử pháp Hán Việt: tử pháp Tổng quan chết kiểu này Cấu tạo: 死 (tử) + 法 (pháp)Hán Việttử phápCấu tạo死 + 法 · tử + pháp nghĩa thành phần: tử + pháp Nghĩa ViệtCihui chết kiểu này