死溝 tử câu Hán Việt: tử câu Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 溝 (câu)Hán Việttử câuCấu tạo死 + 溝 · tử + câu nghĩa thành phần: tử + câu Nghĩa EngCihui 死溝 ǐgōu n. blocked up ditch/gutter