死滅

sǐ miè tử diệt

Hán Việt: tử diệt · Pinyin: sǐ miè

Tổng quan

chết: chết chóc

Cấu tạo: (tử) + (diệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết; chết chóc。滅亡;死亡。
  • Cihui chết: chết chóc

Eng

  • Cihui 死滅 ǐmiè* v. die out

ja

  • JMdict extinction|annihilation|destruction