死牢

sǐ láo tử lao

Hán Việt: tử lao · Pinyin: sǐ láo

Tổng quan

tử lao

Cấu tạo: (tử) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tử lao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为宴飨而宰杀的牲畜。对生牢而言; 关押死囚的牢狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为宴飨而宰杀的牲畜。对生牢而言。 2.关押死囚的牢狱。

Eng

  • Cihui 死牢 ǐláo p.w. death-row cell M:¹jiān