死瓶 tử bình Hán Việt: tử bình Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 瓶 (bình)Hán Việttử bìnhCấu tạo死 + 瓶 · tử + bình nghĩa thành phần: tử + bình Nghĩa EngCihui 死瓶 ǐpíng n. <sport> dead pin (in bowling)