死畏 tử úy Hán Việt: tử úy Tổng quan tử uý (術語)五怖畏之第三。☸ Cấu tạo: 死 (tử) + 畏 (úy)Hán Việttử úyCấu tạo死 + 畏 · tử + úy nghĩa thành phần: tử + úy Nghĩa ViệtCihui tử uý (術語)五怖畏之第三。☸