死白 sǐ bái · tử bạch Hán Việt: tử bạch · Pinyin: sǐ bái Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 白 (bạch)Pinyinsǐ báiHán Việttử bạchCấu tạo死 + 白 · tử + bạch nghĩa thành phần: tử + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苍白,没有血色。Tân Hoa Tự Điển 1.苍白,没有血色。