死硬

sǐ yìng tử ngạnh

Hán Việt: tử ngạnh · Pinyin: sǐ yìng

Tổng quan

cứng nhắc | kiên quyết | bảo thủ

Cấu tạo: (tử) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng nhắc | kiên quyết | bảo thủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呆板、頑固。如:「他就是這種死硬脾氣,你就別再勸他了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呆板;不灵活;顽固:~派丨~分子丨态度~,拒不配合。

Eng

  • CC-CEDICT stiff|rigid|obstinate
  • Cihui stiff; rigid; obstinate