死祿 sǐ lù · tử lộc Hán Việt: tử lộc · Pinyin: sǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 祿 (lộc)Pinyinsǐ lùHán Việttử lộcCấu tạo死 + 祿 · tử + lộc nghĩa thành phần: tử + lộc