死等

tử đẳng

Hán Việt: tử đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (đẳng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅持等候,不肯離去。如:「你再死等下去,也不會有結果的。」

Eng

  • Cihui 死等 ǐděng v. <coll.> wait stupidly for too long; wait indefinitely/forever