死綏 sǐ suí · tử tuy Hán Việt: tử tuy · Pinyin: sǐ suí Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 綏 (tuy)Pinyinsǐ suíHán Việttử tuyCấu tạo死 + 綏 · tử + tuy nghĩa thành phần: tử + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓军队败退,;将领应当治罪; 效死沙场; 指死于战事者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓军队败退,;将领应当治罪。 2.效死沙场。 3.指死于战事者。