死背

sǐ bèi tử bối

Hán Việt: tử bối · Pinyin: sǐ bèi

Tổng quan

học vẹt

Cấu tạo: (tử) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học vẹt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拚命強記。如:「讀書要有方法,不能全靠死背。」

Eng

  • CC-CEDICT to learn by rote
  • Cihui to learn by rote