死胎
tử thai
Hán Việt: tử thai · Pinyin: sǐ tāi
Tổng quan
ứa con chết trong bụng mẹ. tử thai tử thai ☆Đứa con chết trong bụng mẹ. tử thai; thai chết lưu; thai lưu。產前已在子宮內死亡的胎兒。
Nghĩa
Việt
- Cihui ứa con chết trong bụng mẹ. tử thai tử thai ☆Đứa con chết trong bụng mẹ. tử thai; thai chết lưu; thai lưu。產前已在子宮內死亡的胎兒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 產前已在子宮內死亡的胎兒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妊娠20周以后在子宫内死亡的胎儿。
Eng
- Cihui 死胎 ǐtāi* n. <med.> stillborn fetus; stillbirth