死蛇 tử xà Hán Việt: tử xà Tổng quan TỬ XÀ X.Tử Hán(死漢). Cấu tạo: 死 (tử) + 蛇 (xà)Hán Việttử xàCấu tạo死 + 蛇 · tử + xà nghĩa thành phần: tử + xà Nghĩa ViệtCihui TỬ XÀ X.Tử Hán(死漢).