死要錢 tử yếu tiễn Hán Việt: tử yếu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 要 (yếu) + 錢 (tiễn)Hán Việttử yếu tiễnCấu tạo死 + 要 + 錢 · tử + yếu + tiễn nghĩa thành phần: tử + yếu + tiễn Nghĩa EngCihui 死要錢 ǐ yàoqián v.p. be dead-set on getting money