死語言 tử ngữ ngôn Hán Việt: tử ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việttử ngữ ngônCấu tạo死 + 語 + 言 · tử + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: tử + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui dead language