死語
tử ngữ
Hán Việt: tử ngữ · Pinyin: sǐ yǔ
Tổng quan
iếng nói thời cổ, nay không dùng nữa. tử ngữ tử ngữ ☆Tiếng nói thời cổ, nay không dùng nữa.
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng nói thời cổ, nay không dùng nữa. tử ngữ tử ngữ ☆Tiếng nói thời cổ, nay không dùng nữa.
Eng
- Cihui 死語 ǐyǔ n. dead language
ja
- JMdict dead language|extinct language|obsolete word|dated word|word that has become passé