死說 tử thuyết Hán Việt: tử thuyết Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 說 (thuyết)Hán Việttử thuyếtCấu tạo死 + 說 · tử + thuyết nghĩa thành phần: tử + thuyết Nghĩa EngCihui 死說 ǐshuō v. <coll.> be too talkative