死賊

sǐ zéi tử tặc

Hán Việt: tử tặc · Pinyin: sǐ zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tử tặc (雜語)死以賊害人,故名為賊。坐禪三昧經上曰:「今日營此事,明日造彼事。樂著不觀苦,不覺死賊至。」☸