死賬

sǐ zhàng tử trướng

Hán Việt: tử trướng · Pinyin: sǐ zhàng

Tổng quan

tài khoản ngân hàng không hoạt động

Cấu tạo: (tử) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài khoản ngân hàng không hoạt động

Eng

  • CC-CEDICT dormant bank account
  • Cihui dormant bank account