死貨 sǐ huò · tử hóa Hán Việt: tử hóa · Pinyin: sǐ huò Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 貨 (hóa)Pinyinsǐ huòHán Việttử hóaCấu tạo死 + 貨 · tử + hóa nghĩa thành phần: tử + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。指不中用的人。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。指不中用的人。