死賊

sǐ zéi tử tặc

Hán Việt: tử tặc · Pinyin: sǐ zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不顾性命的盗贼; 引申为敢死的勇士; 佛教语。指死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不顾性命的盗贼。 2.引申为敢死的勇士。 3.佛教语。指死亡。