死賴 tử lại Hán Việt: tử lại Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 賴 (lại)Hán Việttử lạiCấu tạo死 + 賴 · tử + lại nghĩa thành phần: tử + lại Nghĩa EngCihui 死賴 ǐlài v. 1. stubbornly insist on sth. unreasonable 2. stick like a leech to sb.