死鎖

sǐ suǒ tử tỏa

Hán Việt: tử tỏa · Pinyin: sǐ suǒ

Tổng quan

khoá chết (tin học)

Cấu tạo: (tử) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá chết (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT deadlock (computing)
  • Cihui deadlock (computing)