死靈

sǐ líng tử linh

Hán Việt: tử linh · Pinyin: sǐ líng

Tổng quan

tử linh

Cấu tạo: (tử) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tử linh
  • Cihui tử linh (雜名)死者之靈魂,為害於人,曰死靈惡靈。皆是由迷者之妄信妄想而生者。佛經無其說。☸

Eng

  • Cihui 死靈 ǐlíng n. souls of the dead