死頂 tử đính Hán Việt: tử đính Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 頂 (đính)Hán Việttử đínhCấu tạo死 + 頂 · tử + đính nghĩa thành phần: tử + đính Nghĩa EngCihui 死頂 ǐdǐng* v.p. sassy; snippy; impudent