死魔 tử ma Hán Việt: tử ma Tổng quan tử ma (異類)四魔之一。人死而害佛道之修行曰魔。☸ Cấu tạo: 死 (tử) + 魔 (ma)Hán Việttử maCấu tạo死 + 魔 · tử + ma nghĩa thành phần: tử + ma Nghĩa ViệtCihui tử ma (異類)四魔之一。人死而害佛道之修行曰魔。☸jaJMdict demon of death