殲良

jiān liáng tiêm lương

Hán Việt: tiêm lương · Pinyin: jiān liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诛杀好人。语出《诗.秦风.黄鸟》"彼苍者天,歼我良人。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诛杀好人。语出《诗.秦风.黄鸟》"彼苍者天,歼我良人。"