歿身 một thân Hán Việt: một thân Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 殺身。《史記.卷八六.刺客傳.聶政傳》:「妾其奈何畏歿身之誅,終滅賢弟之名!」 Cấu tạo: 殁 (một) + 身 (thân)Hán Việtmột thânTừ loạiđộngCấu tạo殁 + 身 · một + thân nghĩa thành phần: một + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chếtTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 殺身。《史記.卷八六.刺客傳.聶政傳》:「妾其奈何畏歿身之誅,終滅賢弟之名!」 Từ liên quan Gần nghĩa身上 · 身下 · 身世 · 身为 · 身事 · 身亡 · 身价 · 身份