殀亡

yāo wángyểu vong

Hán Việt: yểu vong · Pinyin: yāo wáng

Tổng quan

Chết non

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.早死。

Cấu tạo: 殀 (yểu) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết non

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.早死。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻