殀命

yểu mệnh

Hán Việt: yểu mệnh

Tổng quan

Cuộc sống dứt sớm, ý nói chết trẻ

Cấu tạo: 殀 (yểu) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết trẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦