殀子 yểu tử Hán Việt: yểu tử Tổng quan Đứa con chết non Cấu tạo: 殀 (yểu) + 子 (tử)Hán Việtyểu tửTừ loạidanhCấu tạo殀 + 子 · yểu + tử nghĩa thành phần: yểu + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con chết yểu Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿