殀子

yểu tử

Hán Việt: yểu tử

Tổng quan

ứa con chết non. yểu tử yểu tử ☆Đứa con chết non.

Cấu tạo: (yểu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứa con chết non. yểu tử yểu tử ☆Đứa con chết non.