殂歾

cú mòtồ một

Hán Việt: tồ một · Pinyin: cú mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.死亡。

Cấu tạo: 殂 (tồ) + 歾 (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.死亡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

歾1. · 歾2. · 殂丧 · 殂化 · 殂喪 · 殂夭 · 殂歿 · 殂殁