殂殞

cú yǔn tồ vẫn

Hán Việt: tồ vẫn · Pinyin: cú yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (tồ) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"殂陨"; 死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"殂陨"。 2.死亡。

Eng

  • Cihui 殂殞 úyǔn v. die ◆n. death (usu. of an eminent figure)