殂落

cú luò tồ lạc

Hán Việt: tồ lạc · Pinyin: cú luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tồ) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死亡。《書經.舜典》:「二十有八載,帝乃殂落,百姓如喪考妣。」也作「徂落」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死亡; 凋零。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死亡。 2.凋零。