殃及

yāng jíương cập

Hán Việt: ương cập · Pinyin: yāng jí

Tổng quan

mang lại tai họa cho

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.连累。 2.请求。

Cấu tạo: 殃 (ương) + 及 (cập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây họa
  • Tần suất từ mang lại tai họa cho
  • Biên soạn 殃及 yāngjí v. bring disaster to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.连累。 2.请求。

Eng

  • Cihui to bring disaster to
  • Tần suất từ 殃及 yāngjí v. bring disaster to , Tā de guòshī ∼le quánjiā. His error's brougt problems to the whole family

Đức

  • Handedict Schaden zufügen

Từ liên quan

Gần nghĩa

殃及池鱼 · 及其 · 及日 · 及早 · 及时 · 及期 · 及格 · 及物