殃咎 yāng jiù·ương cữu Hán Việt: ương cữu · Pinyin: yāng jiù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.灾祸。 Cấu tạo: 殃 (ương) + 咎 (cữu)Pinyinyāng jiùHán Việtương cữuCấu tạo殃 + 咎 · ương + cữu nghĩa thành phần: ương + cữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.灾祸。 Từ liên quan Gần nghĩa殃咎必至 · 咎戾 · 咎殃 · 咎繇 · 咎責 · 殃及 · 咎1. · 咎2.