殃敗 yāng bài · ương bại Hán Việt: ương bại · Pinyin: yāng bài Tổng quan Cấu tạo: 殃 (ương) + 敗 (bại)Pinyinyāng bàiHán Việtương bạiCấu tạo殃 + 敗 · ương + bại nghĩa thành phần: ương + bại