殃榜

yāng bǎng ương bảng

Hán Việt: ương bảng · Pinyin: yāng bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (bảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日陰陽生開具死者年壽及回煞等事的文件,官廳視此為證明死亡的憑證。《紅樓夢》第六九回:「天文生應諾,寫了殃榜而去。」也稱為「殃書」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时阴阳家开具死者年寿及回煞等事的文件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时阴阳家开具死者年寿及回煞等事的文件。

Eng

  • Cihui 殃榜 āngbǎng n. astrologer's certificate of the horoscope of the deceased, etc.