殄墜
điễn trụy
Hán Việt: điễn trụy · Pinyin: tiǎn zhuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覆亡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.覆亡。
Eng
- Cihui 殄墜 iǎnzhuì v. be eliminated; come to an end (of a dynasty/reign/etc.)
Hán Việt: điễn trụy · Pinyin: tiǎn zhuì