殄坠

tiǎn zhuìđiễn trụy

Hán Việt: điễn trụy · Pinyin: tiǎn zhuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.覆亡。

Cấu tạo: 殄 (điễn) + 墜 (trụy)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 殄墜 iǎnzhuì v. be eliminated; come to an end (of a dynasty/reign/etc.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆亡。

Eng

  • Cihui 殄墜 iǎnzhuì v. be eliminated; come to an end (of a dynasty/reign/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坠亡 · 坠入 · 坠地 · 坠子 · 坠机 · 坠楼 · 坠毁 · 坠海