殄墜 tiǎn zhuì · điễn trụy Hán Việt: điễn trụy · Pinyin: tiǎn zhuì Tổng quan Cấu tạo: 殄 (điễn) + 墜 (trụy)Pinyintiǎn zhuìHán Việtđiễn trụyCấu tạo殄 + 墜 · điễn + trụy nghĩa thành phần: điễn + trụy Nghĩa EngCihui 殄墜 iǎnzhuì v. be eliminated; come to an end (of a dynasty/reign/etc.)