殄平 tiǎn píng · điễn bình Hán Việt: điễn bình · Pinyin: tiǎn píng Tổng quan Cấu tạo: 殄 (điễn) + 平 (bình)Pinyintiǎn píngHán Việtđiễn bìnhCấu tạo殄 + 平 · điễn + bình nghĩa thành phần: điễn + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消灭﹑平定,荡平。Tân Hoa Tự Điển 1.消灭﹑平定,荡平。