殄平 tiǎn píng·điễn bình Hán Việt: điễn bình · Pinyin: tiǎn píng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.消灭﹑平定,荡平。 Cấu tạo: 殄 (điễn) + 平 (bình)Pinyintiǎn píngHán Việtđiễn bìnhCấu tạo殄 + 平 · điễn + bình nghĩa thành phần: điễn + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.消灭﹑平定,荡平。 Từ liên quan Gần nghĩa平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人