殄斃 tiǎn bì · điễn tễ Hán Việt: điễn tễ · Pinyin: tiǎn bì Tổng quan Cấu tạo: 殄 (điễn) + 斃 (tễ)Pinyintiǎn bìHán Việtđiễn tễCấu tạo殄 + 斃 · điễn + tễ nghĩa thành phần: điễn + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灭亡。Tân Hoa Tự Điển 1.灭亡。