殄沒

tiǎn méi điễn một

Hán Việt: điễn một · Pinyin: tiǎn méi

Tổng quan

Cấu tạo: (điễn) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐没; 绝灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐没。 2.绝灭。