殄熄

tiǎn xī điễn tức

Hán Việt: điễn tức · Pinyin: tiǎn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (điễn) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"殄息"; 消灭;息灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"殄息"。 2.消灭;息灭。