殄瘁

tiǎn cuì điễn tụy

Hán Việt: điễn tụy · Pinyin: tiǎn cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (điễn) + (tụy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貧病、困窮。《詩經.大雅.瞻卬》:「人之云亡,邦國殄瘁。」《文選.沈約.齊故安陸昭王碑文》:「斯民曷仰,邦國殄瘁。」也作「殄悴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困苦华夏鼎沸,黎元殄瘁; 枯萎枝叶殄瘁,无声无色。
  • Tân Hoa Tự Điển ①困苦华夏鼎沸,黎元殄瘁。②枯萎枝叶殄瘁,无声无色。

Eng

  • Cihui 殄瘁 iǎncuì n. misfortune and poverty; ruin